WinHSK

传染

HSK6v
0 · Lv.1
chuánrǎn

truyền nhiễm; lây truyền; lây; nhiễm; lây bệnh

漢越 truyền nhiễm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 病原体从有病的生物体侵入别的生物体内
义项 vHSK6

truyền nhiễm; lây truyền; lây; nhiễm; lây bệnh

病原体从有病的生物体侵入别的生物体内

免费例句

他被传染了病毒。

Tā bèi chuánrǎn le bìngdú.

HSK5

Anh ấy bị lây nhiễm virus.

He was infected with the virus.

感冒很容易传染。

Gǎnmào hěn róngyì chuánrǎn.

HSK5

Cảm cúm rất dễ lây nhiễm.

Colds are very contagious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。