拼
传染
HSK6v 0 · Lv.1
chuánrǎn
truyền nhiễm; lây truyền; lây; nhiễm; lây bệnh
漢越 truyền nhiễm
例句
Câu ví dụ免费例句
他被传染了病毒。
Tā bèi chuánrǎn le bìngdú.
≈HSK5
Anh ấy bị lây nhiễm virus.
He was infected with the virus.
感冒很容易传染。
Gǎnmào hěn róngyì chuánrǎn.
≈HSK5
Cảm cúm rất dễ lây nhiễm.
Colds are very contagious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分