WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
传染
HSK6
v
0 · Lv.1
chuánrǎn
truyền nhiễm; lây truyền; lây; nhiễm; lây bệnh
漢越 truyền nhiễm
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
传染性
chuán rǎn xìng
HSK6
sự truyền nhiễm; tính lây nhiễm
传染源
chuán rǎn yuán
HSK6
nguồn lây nhiễm
传染病
chuánrǎnbìng
HSK6
bệnh lây nhiễm; bệnh truyền nhiễm
传染病学
chuán rǎn bìng xué
HSK6
khoa học bệnh truyền nhiễm
尘埃传染
chén āi chuán rǎn
HSK6
truyền nhiễm do bụi
飞沫传染
fēi mò chuán rǎn
HSK7-9
lây nhiễm qua giọt bắn
查词
复习
真题
工具
我的