拼
传真
HSK6n 0 · Lv.1
chuánzhēn
fax; điện thư; điện sao
facsimile; fax [ 相关词条 ] 传真电报 [名] phototelegraph 传真电话 [名] faxphone 传真机 [名] fax (machine); facsimile machine 传真照片 [名] radiophoto; telephoto
漢越 truyền chân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分