拼
传记
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuànjì
tiểu sử; truyện ký (ghi lại cuộc đời của một người nào đó)
biography; life story 名人 传记 biographies of renowned people; life stories of personages 传记 文学 biographical literature
漢越 truyện ký
字解构
Phân tích chữ传chuán多音HSK5truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; đưa / truyền; truyền lại; lưu truyền记jìHSK2nhớ; ghi nhớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分