WinHSK

传记

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuànjì

tiểu sử; truyện ký (ghi lại cuộc đời của một người nào đó)

biography; life story 名人 传记 biographies of renowned people; life stories of personages 传记 文学 biographical literature

漢越 truyện ký

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记录某人生平事迹的文字
义项 nHSK7-9

tiểu sử; truyện ký (ghi lại cuộc đời của một người nào đó)

记录某人生平事迹的文字

免费例句

我正在读莫扎特的传记。

wǒ zhèngzài dú Mòzhātè de zhuànjì.

HSK5

Tôi đang đọc tiểu sử của Mozart.

I am reading a biography of Mozart.

这本传记很受欢迎。

Zhè běn zhuànjì hěn shòu huānyíng.

HSK5

Cuốn tiểu sử này rất được yêu thích.

This biography is very popular.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan