拼
传输
HSK6v 0 · Lv.1
chuánshū
truyền; chuyển; truyền tải
transmit 声音 传输 voice transmission [ 相关词条 ] 传输控制协议 [名] transmission control protocol (TCP) 传输频带 [名] transmission bands 传输损耗 [名] transmission loss 传输线 [名] transmission line
漢越 truyền thâu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分