拼
传输
HSK6v 0 · Lv.1
chuánshū
truyền; chuyển; truyền tải
transmit 声音 传输 voice transmission [ 相关词条 ] 传输控制协议 [名] transmission control protocol (TCP) 传输频带 [名] transmission bands 传输损耗 [名] transmission loss 传输线 [名] transmission line
漢越 truyền thâu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传递,输送 (能量、信息等)
等级
义项 ①v≈HSK6
truyền; chuyển; truyền tải
传递,输送 (能量、信息等)
免费例句
电缆传输着电能。
diàn lǎn chuán shū zhe diàn néng.
≈HSK5
Dây cáp điện truyền tải điện năng.
The cable transmits electrical energy.
5G网络的传输速度很快。
5G wǎngluò de chuánshū sùdù hěn kuài.
≈HSK6
Tốc độ truyền tải của mạng 5G rất nhanh.
The transmission speed of 5G networks is very fast.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分