WinHSK

传达

HSK6v
0 · Lv.1
chuándá

truyền đạt

caretaker; janitor [ 相关词条 ] 传达室 [名] reception office; janitor's room; doorman's room

漢越 truyền đạt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50