WinHSK

伤口

HSK6n
0 · Lv.1
shāngkǒu

vết thương; thương tích; miệng vết thương

漢越 thương khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤, 肌肉, 黏膜等受伤破裂的地方
义项 nHSK6

vết thương; thương tích; miệng vết thương

皮肤, 肌肉, 黏膜等受伤破裂的地方

免费例句

我的伤口很疼。

wǒ de shāng kǒu hěn téng

HSK3

Vết thương của tôi rất đau.

My wound hurts a lot.

他的伤口很深。

Tā de shāngkǒu hěn shēn.

HSK4

Vết thương của anh ấy rất sâu.

His wound is very deep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50