拼
伤口流脓
HSK6phrase 0 · Lv.1
shāngkǒuliúnóng
vết thương chảy mủ
漢越
字解构
Phân tích chữ伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu流liúHSK4chảy; đổ脓nónɡHSK6mủ (của vết thương)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分