拼
伪劣
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wěiliè
rởm; hàng nhái; hàng giả; kém chất lượng
shoddy; substandard 假冒 伪劣 产品 fake and shoddy products 伪劣 产品/商品 shoddy products/goods; counterfeit/inferior commodities
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
市场上不能卖伪劣商品。
Shìchǎng shàng bù néng mài wěiliè shāngpǐn.
≈HSK6
Thị trường không được lưu hành hàng giả.
Fake and inferior goods cannot be sold on the market.
市场上充斥着伪劣产品。
Shìchǎng shàng chōngchì zhe wěiliè chǎnpǐn.
≈HSK6
Thị trường tràn ngập các sản phẩm kém chất lượng.
The market is flooded with counterfeit and inferior products.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分