WinHSK

伪劣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wěiliè

rởm; hàng nhái; hàng giả; kém chất lượng

shoddy; substandard 假冒 伪劣 产品 fake and shoddy products 伪劣 产品/商品 shoddy products/goods; counterfeit/inferior commodities

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50