WinHSK

伯爵

HSK1n
0 · Lv.1
jué

bá tước (tước quý tộc hàng thứ ba ở Anh, thấp hơn hầu tước nhưng cao hơn tử tước)

earl; count 女 伯爵 countess [ 相关词条 ] 伯爵夫人 [名] countess 伯爵爵位 [名] earldom; earlship

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

肯定是这位"橘子酱伯爵"。

Kěndìng shì zhè wèi "júzijiàng bójué".

HSK7-9

Tôi cá đó là Bá tước Marmalade ở đây.

It must be this "Earl of Marmalade".

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan