WinHSK

伯爵

HSK1n
0 · Lv.1
jué

bá tước (tước quý tộc hàng thứ ba ở Anh, thấp hơn hầu tước nhưng cao hơn tử tước)

earl; count 女 伯爵 countess [ 相关词条 ] 伯爵夫人 [名] countess 伯爵爵位 [名] earldom; earlship

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大不列颠的第三等贵族,位于侯爵之下和子爵之上
  2. 欧洲的一种贵族称号,在近代是位于侯爵之下,在没有侯爵的国家则位 于公爵之下
义项 nHSK1

bá tước (tước quý tộc hàng thứ ba ở Anh, thấp hơn hầu tước nhưng cao hơn tử tước)

大不列颠的第三等贵族,位于侯爵之下和子爵之上

免费例句

肯定是这位"橘子酱伯爵"。

Kěndìng shì zhè wèi "júzijiàng bójué".

HSK7-9

Tôi cá đó là Bá tước Marmalade ở đây.

It must be this "Earl of Marmalade".

义项 nHSK1

bá tước (cách gọi quý tộc ở một số nước Châu Âu, thời Cận đại, bá tước thấp hơn hầu tước, ở một số nước không có hầu tước thì bá tước sẽ thấp hơn công tước)

欧洲的一种贵族称号,在近代是位于侯爵之下,在没有侯爵的国家则位 于公爵之下

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan