拼
估价
HSK4v 0 · Lv.1
ɡūjià
ước giá; định giá
漢越 cổ giá
例句
Câu ví dụ免费例句
专家正在给这幅画估价。
Zhuānjiā zhèngzài gěi zhè fú huà gūjià.
≈HSK5
Chuyên gia đang định giá bức tranh này.
The expert is appraising this painting.
我不太会自己给物品估价。
Wǒ bù tài huì zìjǐ gěi wùpǐn gūjià.
≈HSK5
Tôi không giỏi tự định giá đồ vật.
I'm not very good at appraising items myself.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分