WinHSK

估价

HSK4v
0 · Lv.1
ɡūjià

ước giá; định giá

漢越 cổ giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 估计商品的价格
  2. 对人或事物给以评价
义项 vHSK4

ước giá; định giá

估计商品的价格

免费例句

专家正在给这幅画估价。

Zhuānjiā zhèngzài gěi zhè fú huà gūjià.

HSK5

Chuyên gia đang định giá bức tranh này.

The expert is appraising this painting.

我不太会自己给物品估价。

Wǒ bù tài huì zìjǐ gěi wùpǐn gūjià.

HSK5

Tôi không giỏi tự định giá đồ vật.

I'm not very good at appraising items myself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

đánh giá (người hoặc vật)

对人或事物给以评价

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50