WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
估计
HSK4
v
0 · Lv.1
gūjì
phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; ước chừng
漢越 cổ kế
字解构
Phân tích chữ
估
gū
HSK4
đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán
计
jì
HSK4
tính toán; tính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
据估计
jù gū jì
HSK4
theo ước tính
估计损失
gū jì sǔn shī
HSK5
Đánh giá tổn thất
损失估计
sǔn shī gū jì
HSK5
Đánh giá về tổn thất
风险估计
fēng xiǎn gū jì
HSK5
Ước tính rủi ro
查词
复习
真题
工具
我的