返回查词 估计gūjìHSK4phỏng đoán; đoán chừng; dự đoán; ước chừng评估pínggūHSK6thẩm định; lượng định; đánh giá低估dīgūHSK7-9đánh giá thấp高估gāo gūHSK4đánh giá quá cao估算gūsuànHSK7-9tính; tính ra; tính toán; ước lượng预估yù gūHSK4dự tính; ước tính; dự báo; dự đoán估量ɡūliánɡHSK4đoán; đánh giá; dự tính; ước lượng; phỏng đoán估价ɡūjiàHSK4ước giá; định giá估摸gū moHSK5đánh giá; đoán; dự tính; dự đoán; phỏng đoán估值gū zhíHSK4ước lượng
估
gū
ㄍㄨHSK4adj单字
đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán
estimate; appraise; assess 参见: 估 计;评 估 你 估
漢越 cổ, hỗ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 估衣:出售的旧衣服或原料较次、加工较粗的新衣服
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK4
quần áo cũ; quần áo thứ cấp; quần áo xoàng; đồ si-đa
估衣:出售的旧衣服或原料较次、加工较粗的新衣服
我们估一下需要多少水。
wǒmen gū yīxià xūyào duōshǎo shuǐ.
≈HSK5
Chúng ta đo xem cần bao nhiêu nước.
Let's estimate how much water we need.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️