WinHSK
返回查词
ㄍㄨ
HSK4adj单字

đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán

estimate; appraise; assess 参见: 估 计;评 估 你 估

漢越 cổ, hỗ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 估衣:出售的旧衣服或原料较次、加工较粗的新衣服

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

quần áo cũ; quần áo thứ cấp; quần áo xoàng; đồ si-đa

估衣:出售的旧衣服或原料较次、加工较粗的新衣服

我们估一下需要多少水。

wǒmen gū yīxià xūyào duōshǎo shuǐ.

HSK5

Chúng ta đo xem cần bao nhiêu nước.

Let's estimate how much water we need.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️