WinHSK

估量

HSK4v
0 · Lv.1
ɡūliánɡ

đoán; đánh giá; dự tính; ước lượng; phỏng đoán

assess; appraise; evaluate; estimate 难以 估量 be beyond computation

漢越 cổ lượng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50