拼
伶仃
HSK1adj 0 · Lv.1
língdīng
mồ côi; lẻ loi; trơ trọi; không nơi nương tựa
emaciated; thin and weak [ 相关词条 ] 伶仃孤苦
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mồ côi; lẻ loi; trơ trọi; không nơi nương tựa
emaciated; thin and weak [ 相关词条 ] 伶仃孤苦