拼
低劣
HSK6adj 0 · Lv.1
dīliè
kém; tồi; thấp (chất lượng)
inferior; substandard; of low/poor quality 品质 低劣 low quality 工艺 低劣 bad workmanship 低劣 产品 products of inferior quality
漢越 đê liệt
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分