WinHSK

低劣

HSK6adj
0 · Lv.1
dīliè

kém; tồi; thấp (chất lượng)

inferior; substandard; of low/poor quality 品质 低劣 low quality 工艺 低劣 bad workmanship 低劣 产品 products of inferior quality

漢越 đê liệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (质量) 很不好
  2. 卑鄙龌龊
义项 adjHSK6

kém; tồi; thấp (chất lượng)

(质量) 很不好

免费例句

④ 不要只看人的社会地位,在社会地位低下的人群中,往往会出现奇才。

HSK6

② 决不能让质量低劣的假冒伪劣产品进入市场,坑害消费者。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

đê tiện

卑鄙龌龊

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan