WinHSK

住宿

HSK5v
0 · Lv.1
zhùsù

nghỉ lại; qua đêm; tá túc; tạm trú

stay; put up; get accommodation 我们今晚在哪儿 住宿 呢? Where shall we stay the night? 住宿 费 accommodation fee 在旅店 住宿 put up at an inn 安排 住宿 arrange accommodation (for sb); fix up sb's accommodation

漢越 trú túc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan