WinHSK

住宿

HSK5v
0 · Lv.1
zhùsù

nghỉ lại; qua đêm; tá túc; tạm trú

stay; put up; get accommodation 我们今晚在哪儿 住宿 呢? Where shall we stay the night? 住宿 费 accommodation fee 在旅店 住宿 put up at an inn 安排 住宿 arrange accommodation (for sb); fix up sb's accommodation

漢越 trú túc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在外暂住;过夜
义项 vHSK5

nghỉ lại; qua đêm; tá túc; tạm trú

在外暂住;过夜

免费例句

当务之急是解决住宿问题。

Dāngwùzhījí shì jiějué zhùsù wèntí.

HSK4

Vấn đề trước mắt là giải quyết chỗ ở.

The urgent task is to solve the accommodation problem.

我要找一个住宿的地方。

Wǒ yào zhǎo yī gè zhùsù de dìfang.

HSK4

Tôi muốn tìm một nơi nghỉ chân.

I need to find a place to stay.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan