WinHSK

佐证

HSK1n, v
0 · Lv.1
zuǒzhèng

bằng chứng; bằng cớ; chứng cứ; chứng cớ

evidence; proof 提供 佐证 offer evidence 缺乏 佐证 lack evidence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 证据
  2. 证实
义项 nHSK1

bằng chứng; bằng cớ; chứng cứ; chứng cớ

证据

免费例句

他提供了有力的佐证。

Tā tígōng le yǒulì de zuǒzhèng.

HSK6

Anh ấy đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục.

He provided strong evidence.

佐证在法律上非常重要。

Zuǒzhèng zài fǎlǜ shàng fēicháng zhòngyào.

HSK6

Chứng cứ rất quan trọng trong luật pháp.

Corroborating evidence is very important in law.

义项 vHSK1

xác nhận; xác thực; chứng minh

证实

免费例句

这件事佐证了他的说法。

Zhè jiàn shì zuǒzhèng le tā de shuōfǎ.

HSK6

Chuyện này đã chứng minh cho lời nói của anh ấy.

This matter corroborated his statement.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan