拼
佐证
HSK1n, v 0 · Lv.1
zuǒzhèng
bằng chứng; bằng cớ; chứng cứ; chứng cớ
evidence; proof 提供 佐证 offer evidence 缺乏 佐证 lack evidence
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分