WinHSK

佐证

HSK1n, v
0 · Lv.1
zuǒzhèng

bằng chứng; bằng cớ; chứng cứ; chứng cớ

evidence; proof 提供 佐证 offer evidence 缺乏 佐证 lack evidence

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan