拼
体操
HSK6n 0 · Lv.1
tǐcāo
thể thao
漢越 thể thao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 体育运动项目,徒手或借助于某些器械进行各种动作操练或表演
等级
义项 ①n≈HSK6
thể thao
体育运动项目,徒手或借助于某些器械进行各种动作操练或表演
免费例句
体操比赛在体育馆举行。
Tǐcāo bǐsài zài tǐyùguǎn jǔxíng.
≈HSK4
Cuộc thi thể dục dụng cụ tổ chức tại nhà thi đấu.
The gymnastics competition is held in the gymnasium.
体操能增强身体柔韧性。
Tǐcāo néng zēngqiáng shēntǐ róurènxìng.
≈HSK5
Thể dục dụng cụ giúp tăng cường độ dẻo dai của cơ thể.
Gymnastics can enhance body flexibility.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分