拼
器械体操
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìxiètǐcāo
thể dục dụng cụ
漢越
字解构
Phân tích chữ器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị械xièHSK6máy móc; khí giới体tǐHSK2thân thể; cơ thể操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thể dục dụng cụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →