拼
体系
HSK6n 0 · Lv.1
tǐxì
hệ thống
system; setup 参见:工业 体系 ;思想 体系 哲学 体系 philosophical system; system of philosophy 新/旧 体系 new/old system 防御 体系 defence system/structure/setup 创建/改革 体系 create/reform a system [ 相关词条 ] 体系建筑 [名] [建筑] system building
漢越 thể hệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很多有关的事情或者思想互相联系而形成的一个整体
等级
义项 ①n≈HSK6
hệ thống
很多有关的事情或者思想互相联系而形成的一个整体
免费例句
体系结构简单明了。
Tǐxì jiégòu jiǎndān míngliǎo.
≈HSK5
Cấu trúc của hệ thống đơn giản và rõ ràng.
The system structure is simple and clear.
金融体系正在发展。
Jīnróng tǐxì zhèngzài fāzhǎn.
≈HSK5
Hệ thống tài chính đang phát triển.
The financial system is developing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分