拼
薪酬体系
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnchóutǐxì
hệ thống lương
漢越
字解构
Phân tích chữ薪xīnHSK6lương bổng; lương酬chóuHSK7-9chúc rượu; mời rượu; kính rượu体tǐHSK2thân thể; cơ thể系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分