WinHSK

何尝

HSK4adv
0 · Lv.1
héchánɡ

chưa từng; không hề; nào có; đâu có

漢越 hà thường

例句

Câu ví dụ
免费例句

他心里又何尝不难过呢?

Tā xīnli yòu hécháng bù nánguò ne?

HSK6

Trong lòng anh ấy cũng buồn lắm chứ.

Isn't he also sad in his heart?

我何尝不想早点儿睡呢?

Wǒ hécháng bù xiǎng zǎodiǎnr shuì ne?

HSK6

Đâu phải tôi không muốn ngủ sớm.

It's not like I don't want to sleep earlier.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50