WinHSK

何必

HSK7-9adv
0 · Lv.1
hébì

tội gì; hà tất; hà cớ; cần gì; cớ sao; cần gì phải; vì sao phải

漢越 hà tất

例句

Câu ví dụ
免费例句

他已道歉,何必不原谅?

Tā yǐ dàoqiàn, hébì bù yuánliàng?

HSK4

Anh ấy đã xin lỗi rồi, sao lại không tha thứ?

He has apologized, why not forgive him?

这丁点儿事何必放在心上。

Zhè dīngdiǎnr shì hébì fàng zài xīnshang.

HSK4

Việc cỏn con này để bụng làm gì.

Why bother taking such a trivial matter to heart?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱…HSK5
你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。
公寓附近就有取款机,何必去银行呢。
你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱…HSK5
你回公寓等我吧,我先去银行取点儿钱。我们一会儿去楼下的餐厅吃饭。
公寓附近就有取款机,何必去银行呢。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan