WinHSK

何时

HSK7-9adv
0 · Lv.1
shí

bao giờ; khi nào; lúc nào; chừng nào

漢越 hà thì

例句

Câu ví dụ
免费例句

他何时去的?

Tā hé shí qù de?

HSK3

Anh ấy đi khi nào?

When did he go?

你何时有空?

Nǐ hé shí yǒu kòng?

HSK3

Khi nào cậu rảnh?

When are you free?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50