WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
余地
HSK7-9
n
0 · Lv.1
yúdì
chỗ trống; phần trống; khoảng trống
漢越 dư địa
字解构
Phân tích chữ
余
yú
HSK5
ngoài; sau khi
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
留余地
liú yú dì
HSK7-9
để lối thoát; để đường lui; rào trước đón sau; đón trước rào sau
不留余地
bù liú yú dì
HSK5
không chừa chỗ xoay
回旋余地
huí xuán yú dì
HSK7-9
vĩ độ
留有余地
liú yǒu yú dì
HSK7-9
để cho phép những điều không thể đoán trước
转圜余地
zhuǎn huán yú dì
HSK7-9
lề cho lỗi (thành ngữ)
查词
复习
真题
工具
我的