WinHSK
返回查词
ㄩˊ
HSK5v, num单字

ngoài; sau khi

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指某种事情、情况以外或以后的时间
  2. 多出来的部分
  3. 剩下
  4. 剩下的;多出来的
  5. 大数或度量单位等后面的零头

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

ngoài; sau khi

指某种事情、情况以外或以后的时间

仓库里还有很多旧货物。

Cāngkù li hái yǒu hěnduō jiù huòwù.

HSK4

Trong kho vẫn còn rất nhiều hàng hóa cũ.

There is still a lot of old goods in the warehouse.

我常常思考过去的事情。

Wǒ chángcháng sīkǎo guòqù de shìqing.

HSK4

Tôi thường suy nghĩ về những chuyện quá khứ.

I often think about past events.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

họ Dư

他姓余。

Tā xìng Yú.

HSK1

Anh ấy họ Dư.

His surname is Yu.

义项 nHSK5

phần dư

多出来的部分

义项 proHSK5

tôi; ta; tao

我努力追求梦想。

Wǒ nǔlì zhuīqiú mèngxiǎng.

HSK5

Tôi nỗ lực theo đuổi ước mơ.

I strive to pursue my dreams.

义项 vHSK5

dư; thừa

剩下

义项 6adjHSK5

còn; còn lại

剩下的;多出来的

仓库里还有很多货物。

Cāngkù lǐ hái yǒu hěn duō huòwù.

HSK4

Trong kho còn rất nhiều hàng hóa.

There is still a lot of goods in the warehouse.

义项 7numbHSK5

hơn; trên (chỉ số lẻ sau số nguyên)

大数或度量单位等后面的零头

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️