WinHSK

余悸

HSK1n
0 · Lv.1

nỗi khiếp sợ vẫn còn; vẫn còn sợ hãi

lingering fear 心有 余悸 have a lingering fear 打消 余悸 dissipate/dismiss the lingering fear

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

心有余悸。

Xīn yǒu yújì.

HSK6

Trong lòng vẫn còn sợ hãi.

One's heart still flutters with fear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50