WinHSK

余悸

HSK1n
0 · Lv.1

nỗi khiếp sợ vẫn còn; vẫn còn sợ hãi

lingering fear 心有 余悸 have a lingering fear 打消 余悸 dissipate/dismiss the lingering fear

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50