拼
余生
HSK5n 0 · Lv.1
yúshēng
cuối đời; quãng đời còn lại
survival (after a disaster) 参见:劫后 余生
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指晚年
等级
义项 ①n≈HSK5
cuối đời; quãng đời còn lại
指晚年
免费例句
余生要好好生活。
Yúshēng yào hǎohǎo shēnghuó.
≈HSK6
Quãng đời còn lại cần sống tốt.
The rest of my life should be lived well.
我希望余生幸福。
Wǒ xīwàng yúshēng xìngfú.
≈HSK6
Tôi hy vọng quãng đời còn lại hạnh phúc.
I hope the rest of my life is happy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分