拼
虎口余生
HSK5idioms 0 · Lv.1
hǔkǒuyúshēng
thoát khỏi miệng hùm; thoát chết; sống sót (sống sót qua cơn tai biến cực kỳ nguy hiểm.); chết hụt
漢越
字解构
Phân tích chữ虎hǔHSK4hổ; cọp; hùm口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu余yúHSK5ngoài; sau khi生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分