WinHSK

余额

HSK6n
0 · Lv.1
yú’é

số dư; số dôi ra; số còn lại

漢越 dư ngạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

余额将于月底清零。

Yú'é jiāng yú yuèdǐ qīnglíng.

HSK5

Số dư sẽ về 0 cuối tháng.

The balance will be cleared at the end of the month.

我的余额不足以支付。

Wǒ de yú'é bùzú yǐ zhīfù.

HSK5

Số dư của tôi không đủ để thanh toán.

My balance is insufficient to pay.

优惠券余额已用完。

Yōuhuìquàn yú'é yǐ yòng wán.

HSK5

Ưu đãi đã dùng hết suất rồi.

The coupon balance has been used up.

航班座位现在没有余额。

Hángbān zuòwèi xiànzài méiyǒu yú'é.

HSK5

Chuyến bay hiện không còn chỗ trống.

There are no seats left on the flight now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。