WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
作战
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zuòzhàn
tác chiến; đánh trận; chiến đấu
漢越 tác chiến
字解构
Phân tích chữ
作
zuò
HSK1
làm, làm việc; sáng tác
战
zhàn
HSK5
chiến tranh; chiến đấu; đánh chiến; đấu tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
作战失踪
zuò zhàn shī zōng
HSK7-9
mất tích trong chiến đấu
作战舰队
zuò zhàn jiàn duì
HSK7-9
hạm đội tác chiến
作战部队
zuò zhàn bù duì
HSK7-9
bộ đội tác chiến
并肩作战
bìng jiān zuò zhàn
HSK7-9
kề vai chiến đấu; sát cánh chiến đấu; hợp lực tác chiến
查词
复习
真题
工具
我的