WinHSK

作祟

HSK1v
0 · Lv.1
zuòsuì

quấy phá; làm hại; gây chuyện

make mischief; cause trouble; exercise evil influence

漢越 tá tuý

例句

Câu ví dụ
免费例句

防止有人从中作祟。

fángzhǐ yǒurén cóngzhōng zuòsuì.

HSK6

Ngăn ngừa có người phá hoại từ bên trong.

Prevent someone from causing trouble behind the scenes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan