拼
你我
HSK1pro 0 · Lv.1
nǐwǒ
hai ta; chúng ta; bạn và tôi
漢越
字解构
Phân tích chữ你nǐHSK1anh, chị, cô, chú, em, con, bạn..., (1) anh, bạn, cậu, bác, ông, bà... (chỉ người)我wǒHSK1tôi, tớ, mình
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分