WinHSK

你我

HSK1pro
0 · Lv.1

hai ta; chúng ta; bạn và tôi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你我合作,一定能成功。

nǐ wǒ hé zuò, yí dìng néng chéng gōng.

HSK3

Chúng ta hợp tác chắc chắn sẽ thành công.

If you and I cooperate, we will surely succeed.

你我的目标是一致的。

Nǐ wǒ de mùbiāo shì yīzhì de.

HSK3

Mục tiêu của hai chúng ta là giống nhau.

Your goal and mine are the same.

你我之间不必如此拘谨。

nǐ wǒ zhījiān bùbì rúcǐ jūjǐn.

HSK5

Giữa bạn và tôi không cần quá câu nệ.

There's no need to be so formal between you and me.

时间将如何对待你我?

HSK5

然而似乎仅仅在一夜之间,我们的遗传秘密大白于天下,你我都成了生物学家眼里“透明的人”。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan