拼
你走
HSK2 0 · Lv.1
nǐzǒu
Đến lượt bạn; Bạn đi; Bạn rời đi
漢越
字解构
Phân tích chữ你nǐHSK1anh, chị, cô, chú, em, con, bạn..., (1) anh, bạn, cậu, bác, ông, bà... (chỉ người)走zǒuHSK2đi; đi bộ; đi qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分