WinHSK

你走

HSK2
0 · Lv.1
zǒu

Đến lượt bạn; Bạn đi; Bạn rời đi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 你走是指“你离开”或“你走开”的意思。
义项 HSK2

Đến lượt bạn; Bạn đi; Bạn rời đi

你走是指“你离开”或“你走开”的意思。

免费例句

你走错了路。

Nǐ zǒu cuò le lù.

HSK1

Bạn đi sai đường rồi.

You took the wrong road.

你走了多久没回来?

nǐ zǒu le duō jiǔ méi huí lái?

HSK2

Bạn đi bao lâu rồi mà vẫn chưa về?

How long have you been gone without coming back?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan