WinHSK

你走

HSK2
0 · Lv.1
zǒu

Đến lượt bạn; Bạn đi; Bạn rời đi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你走错了路。

Nǐ zǒu cuò le lù.

HSK1

Bạn đi sai đường rồi.

You took the wrong road.

你走了多久没回来?

nǐ zǒu le duō jiǔ méi huí lái?

HSK2

Bạn đi bao lâu rồi mà vẫn chưa về?

How long have you been gone without coming back?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

等等我,你走得太快了!HSK2
等等我,你走得太快了!
你太慢了。
您好,请问这附近是不是有家烤鸭店?HSK4
您好,请问这附近是不是有家烤鸭店?
对,你走到前面路口左转就能看见了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan