WinHSK

佳节

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiājié

ngày tốt; ngày lành; ngày vui

漢越 giai tiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欢乐愉快的节日
义项 nHSK7-9

ngày tốt; ngày lành; ngày vui

欢乐愉快的节日

免费例句

每年农历八月十五日是中国传统的中秋佳节,这时正好处于秋季的中期,所以被称为中秋。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50